binh cơ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chiến lược, kế hoạch quân sự: "Binh cơ" là từ cũ dùng để chỉ các kế hoạch, mưu lược, hay phương sách trong việc dùng binh, điều quân khi tác chiến.
- Cơ hội, thời cơ trong chiến tranh: Từ này cũng có thể ám chỉ thời điểm then chốt, cơ hội thuận lợi để hành động trong quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vị tướng già đã tính toán binh cơ rất kỹ lưỡng trước khi xuất quân. (Vị tướng già đã tính toán chiến lược/quân cơ rất kỹ lưỡng trước khi xuất quân.)
- Nắm vững binh cơ là yếu tố then chốt để giành chiến thắng. (Nắm vững chiến lược/quân cơ là yếu tố then chốt để giành chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vận dụng binh cơ": vận dụng, sử dụng các kế sách quân sự một cách linh hoạt.
- Ông ta nổi tiếng với tài vận dụng binh cơ một cách tài tình. (Ông ta nổi tiếng với tài vận dụng chiến lược/quân cơ một cách tài tình.)
"Lộ binh cơ": để lộ, tiết lộ kế hoạch quân sự.
- Việc lộ binh cơ có thể dẫn đến thất bại thảm hại. (Việc để lộ chiến lược/quân cơ có thể dẫn đến thất bại thảm hại.)
Biến thể và từ gần giống
Binh pháp (danh từ): sách dạy về phép dùng binh, nghệ thuật chiến tranh.
- "Tôn Tử binh pháp" là một bộ binh thư nổi tiếng. ("Tôn Tử binh pháp" là một bộ sách về nghệ thuật chiến tranh nổi tiếng.)
Quân cơ (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ cơ mưu, kế hoạch trong quân sự.
- Mọi quân cơ đều đã được sắp đặt chu đáo. (Mọi kế hoạch quân sự đều đã được sắp đặt chu đáo.)
Chiến lược (danh từ): từ hiện đại, có nghĩa rộng hơn, chỉ kế hoạch tổng thể để đạt mục tiêu, không chỉ trong quân sự.
- Chiến lược phát triển kinh tế của quốc gia. (Kế hoạch tổng thể phát triển kinh tế của quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Chiến thuật: phương pháp, cách thức cụ thể để thực hiện một chiến lược trong một trận đánh.
- Mưu lược: mưu kế, kế sách (thường mang tính trí tuệ).
- Kế hoạch quân sự: cụm từ hiện đại, dễ hiểu, chỉ kế hoạch trong lĩnh vực quân sự.
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ, ít dùng: "Binh cơ" là một từ Hán Việt cổ, ngày nay ít được sử dụng trong văn nói và văn viết thông thường. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết kiếm hiệp, hoặc khi muốn diễn đạt ý nghĩa cổ kính, trang trọng.
- Ngữ cảnh: Từ này chỉ được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến quân sự, chiến tranh, hoặc các cuộc đấu trí mang tính chiến lược.